1. Ghee là gì?

Ghee là gì?

Ghee là một loại bơ, chứa nhiều chất béo hơn bơ thường và ở dạng rắn (vì nó được tách nước và sữa). Nó có nguồn gốc từ ẩm thực Ấn Độ cổ đại và các loại thảo mộc Ấn Độ.

Ngày nay, loại bơ này đã được sử dụng rộng rãi ở tiểu lục địa Ấn Độ, Đông Nam Á và Trung Đông, và thậm chí trong y học cổ truyền và các nghi lễ tôn giáo.

Ghee là gì?

Cách sản xuất ghee

Ghee được làm từ sữa bò, sữa trâu hoặc sữa dê. Đầu tiên, sữa được lên men và sau đó được khuấy thành bơ (còn được gọi là phương pháp Bilona). Sau đó, đun sôi bơ để tách nước và sữa ra khỏi chất béo, để các chất rắn trong sữa lắng xuống đáy chảo và chuyển sang màu nâu sẫm.

Phần rắn màu vàng vàng là ghee, có thể thêm gia vị hoặc các nguyên liệu khác để ghee có hương vị độc đáo hơn. Có thể nói, kết cấu, màu sắc và hương vị của ghee phụ thuộc vào chất lượng của nguồn sữa và bơ và thời gian đun sôi.

Cách sản xuất ghee

Cách bảo quản ghee

Ghee được bảo quản trong lọ thủy tinh đậy kín và tránh ánh nắng trực tiếp hoặc đèn huỳnh quang. Ngoài ra, bạn có thể giữ ghee ở nhiệt độ phòng và thời hạn sử dụng lâu dài mà không cần mở lọ, hoặc bạn có thể để ghee ở nhiệt độ phòng khoảng 3 tháng sau khi mở và tiếp tục bảo quản trong tủ lạnh để có thời hạn sử dụng. lên đến 1 năm.

Đặc tính của ghee rất giống với dầu dừa, khi bảo quản ở nhiệt độ thấp, ghee sẽ trở nên rắn, nếu đặt lại ở nhiệt độ phòng, ghee vẫn có thể trở lại bình thường.

Cách bảo quản ghee

2. Thành phần dinh dưỡng của ghee

Ghee gần như chứa 100% chất béo (cao hơn cả bơ) nên năng lượng của loại thực phẩm này chủ yếu đến từ chất béo, đồng thời đây cũng là thực phẩm tốt cho những người nhạy cảm với casein hoặc lactose.

Cụ thể, mỗi muỗng canh bơ sữa (khoảng 15 gam) chứa các chất dinh dưỡng sau:

  • Lượng calo: 112 calo
  • Lipid: 13gr
  • Chất béo bão hòa: 8gr
  • Chất béo không bão hòa đa: 0,5gr
  • Chất béo: 4gr
  • Protein và carbohydrate: 1
  • Vitamin A: 12% DV
  • Vitamin E: 2% DV
  • Vitamin K: 1% DV

Thành phần dinh dưỡng của bơ sữa

3. Ưu điểm của ghee

Ghee có nhiều ưu điểm hơn bơ thông thường, đó là:

Chứa axit linoleic liên hợp

Ghee chứa nhiều axit linoleic liên hợp (CLA) hơn một chút so với quả bơ, là một chất béo không bão hòa đa có thể giảm mỡ cơ thể một cách hiệu quả.

Ví dụ, một nghiên cứu kéo dài 6 tháng cho thấy dùng 3,2 gam CLA mỗi ngày có hiệu quả giảm mỡ cơ thể hơn dùng giả dược.

Axit Linoleic liên hợp trong Ghee

Chứa axit butyric

Ghee cũng chứa axit butyric và các chất béo bão hòa chuỗi ngắn khác. Nhiều nghiên cứu đã chứng minh rằng những chất béo này có thể giảm viêm và cải thiện sức khỏe đường ruột.

Ghee chứa axit butyric

Không có lactose và casein

Quan trọng hơn hết, ghee không chứa đường lactose, lactose và protein sữa casein nên rất an toàn cho những người bị dị ứng hoặc nhạy cảm với các thành phần thông thường trong sữa.

bạn có biết?

  • Nói chung, ghee có lợi cho sức khỏe do hàm lượng chất béo bão hòa của nó, nhưng điều này không có nghĩa là nó phù hợp với tất cả mọi người. Đặc biệt những người có cholesterol LDL thấp nên cân nhắc lượng bơ ghee (nên ít hơn 15 đến 30 gam mỗi ngày).
  • Ngoài ra, trong quá trình sản xuất ghee ở nhiệt độ cao, cholesterol trong bơ sẽ bị oxy hóa nên ăn ghee đồng nghĩa với việc cơ thể bạn có nguy cơ mắc nhiều bệnh (đặc biệt là bệnh tim).

Ghee không chứa lactose và casein

4. Hãy cẩn thận khi sử dụng ghee

Ghee và nhiều loại bơ khác cần lưu ý những điều sau trước khi quyết định sử dụng những điều sau:

Mặc dù có nhiệt độ sôi cao, các hợp chất độc hại vẫn được tạo ra

Nói chung, ghee có thể được nấu một cách an toàn ở nhiệt độ cao (sôi ở 250 độ C) hàng ngày mà không lo bị hư hỏng. Tuy nhiên, nó vẫn tạo ra một số hợp chất độc hại acrylamide không tốt cho sức khỏe, mặc dù nó ít gây hại cho dầu thực vật và dầu hạt.

Mặc dù ghee có nhiệt độ sôi cao nhưng nó vẫn tạo ra các hợp chất độc hại

Tạo độ béo và ngọt khi rang

Bạn có thể sử dụng ghee nấu ăn ít calo vì nó có vị béo và ngọt giúp món ăn hấp dẫn hơn, đặc biệt là các món nướng.

Ghee tăng thêm vị béo và ngọt cho các món nướng

Nó an toàn cho những người bị dị ứng sữa

Vì không chứa lactose và casein, bơ sữa trâu có thể được sử dụng một cách an toàn vì nó không gây dị ứng cho cơ thể người và hầu như không có vấn đề về tiêu hóa so với các sản phẩm sữa và sản phẩm từ sữa khác.

Ghee an toàn cho những người bị dị ứng sữa

Với những thông tin trên, hy vọng bạn đã hiểu rõ hơn về ghee là gì? Dinh dưỡng, ưu điểm và lưu ý khi sử dụng loại bơ này! Vào mục “Mẹo vặt bếp núc” bạn sẽ tìm thấy rất nhiều thông tin hữu ích về ẩm thực.

* Thông tin tham khảo và toàn diện đến từ Wikipedia và Healthline.

Nguyễn Loan Minh Trang biên tập • 19/02/2021

[ad_1]
[ad_2]

Similar Posts

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *