1. Sữa tươi là gì?

Sữa tươi là sữa của động vật (bò, dê, cừu, …) ở dạng nước chưa qua xử lý hoặc tiệt trùng bằng thiết bị xử lý nhiệt, chưa qua xử lý hoặc mới qua sơ chế.

Trong quá trình vận chuyển và bảo quản, sữa tươi cần ở điều kiện nhiệt độ thấp (khoảng 2-5 độ C). Loại sữa tươi phổ biến nhất là sữa bầu.

Sữa tươi nguyên liệu có thể chứa vi khuẩn có hại do không được tiệt trùng bằng thiết bị xử lý nhiệt. Số lượng vi khuẩn trong sữa tươi nguyên liệu phụ thuộc vào sức khoẻ của vật nuôi, kỹ thuật sử dụng để tiêu thụ sữa và vệ sinh trong quá trình lấy sữa.

Sữa tươi là gì?

2. Các loại sữa tươi

Sữa tiệt trùng

Thanh trùng là quá trình làm nóng sữa để tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh tiềm ẩn và tăng thời hạn sử dụng của sữa. Sữa được làm nóng nhanh và làm lạnh đột ngột, Bằng cách này, các vi sinh vật có trong sữa tươi nguyên liệu bị tiêu diệt.

Sữa tươi thanh trùng sau đó được xử lý ở 90 độ C trong 30 giây rồi làm lạnh đột ngột ở 4 độ C.

Ưu điểm của sữa tiệt trùng là do được chế biến ở nhiệt độ trung bình nên giữ được gần như trọn vẹn các vitamin và khoáng chất quan trọng có trong sữa mà vẫn đảm bảo được độ thơm ngon của sữa tự nhiên.

Sữa tiệt trùng

Sữa tiệt trùng

Nó vẫn là một phương pháp xử lý nhiệt độ cao và sau đó làm lạnh đột ngột để loại bỏ vi khuẩn và nấm có hại. Sữa tươi thanh trùng được xử lý bằng công nghệ tiệt trùng UHT hiện đại ở nhiệt độ cao (140 – 143 độ C) trong thời gian ngắn từ 3 – 4 giây.

Sự khác biệt giữa phương pháp xử lý nhiệt của sữa tươi thanh trùng và sữa tươi thanh trùng là chúng được xử lý ở nhiệt độ cao hơn, điều này dẫn đến các đặc tính khác nhau của hai loại sữa.

Ưu điểm của sữa tươi thanh trùng là có thể bảo quản ở nhiệt độ phòng, nếu bảo quản ở nơi thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp, nơi nóng thì thường có thể bảo quản được từ 6 tháng đến một năm. Chiều cao.

Nhược điểm: Do chế biến ở nhiệt độ cao nên sữa sẽ mất đi một số chất dinh dưỡng và vitamin vốn có trong sữa tươi mà hàm lượng rất ít nên chúng ta cứ yên tâm sử dụng.

Sữa tiệt trùng

Sữa nguyên chất

Khác với sữa thanh trùng và sữa tươi thanh trùng, sữa tươi nguyên kem sẽ không qua quá trình xử lý nhiệt mà giữ nguyên 100% sữa tươi nguyên chất. Từ nơi sản xuất đến tay người tiêu dùng, sữa sẽ không bị mất đi hoặc thêm bớt bất kỳ thành phần nào trong sữa.

Sữa nguyên kem sẽ giữ được độ dinh dưỡng, lớp kem và chất béo đồng đều và đạt tiêu chuẩn, hàm lượng tối thiểu 3,5 nên khi dùng sữa này sẽ có cảm giác béo, thơm và ngon. Sữa tươi.

Sữa nguyên chất

Sữa tách béo ít béo

Sữa tách béo là sữa tươi tách béo nhờ công nghệ ly tâm tách kem, tách béo và chỉ giữ lại sữa tươi tách béo.Chất béo trong sữa tách ra sẽ được tạo thành váng sữa, phô mai, … và các sản phẩm khác

Nếu đảm bảo 100% hương vị và chất lượng của sữa nguyên chất, sữa tách béo hoặc ít béo sẽ được tách bỏ lớp chất béo của sữa, do đó chúng sẽ làm giảm hàm lượng chất béo và calo trong sữa.

Hàm lượng chất béo trong sữa tách béo chỉ từ 0% đến 2% sẽ giúp giảm lượng chất béo và calo đi vào cơ thể. Sữa này thích hợp cho những người thừa cân, ăn kiêng, béo phì, muốn giảm cân.

Sữa tách béo ít béo

3. Giá trị dinh dưỡng của sữa tươi

Trong một cốc (240 ml) sữa nguyên chất có chứa 3,25% chất béo, nó cung cấp các chất dinh dưỡng sau:

  • Lượng calo: 149 kcal
  • Quốc gia: 88%
  • chất đạm: 7.7g
  • Carbohyrat: 11,7g
  • đường phố: 12,3g
  • mập: 8 gam

Ngoài ra, sữa còn chứa rất nhiều vitamin và khoáng chất, đạm whey,Protease, lactogen, …

4. Uống sữa tươi có tác dụng gì?

Cung cấp nhiều vitamin và khoáng chất

Sữa là một trong những thực phẩm bổ dưỡng nên có trong thực đơn vì chúng cung cấp hầu hết tất cả các chất dinh dưỡng cần thiết cho con người, bao gồm tất cả các vitamin và khoáng chất cần thiết để duy trì sự phát triển. Tăng trưởng ổn định.

Ngoài các chất dinh dưỡng vốn có, sữa còn chứa một lượng lớn các vitamin và khoáng chất sau:

  • Vitamin B12: Thức ăn động vật là nguồn cung cấp vitamin thiết yếu duy nhất. Sữa rất giàu B12.
  • canxi: Sữa không chỉ là một trong những nguồn cung cấp canxi tốt nhất trong chế độ ăn uống mà canxi trong sữa cũng rất dễ hấp thụ vào cơ thể.
  • Riboflavin:Các sản phẩm từ sữa là nguồn cung cấp riboflavin lớn nhất, còn được gọi là vitamin B2
  • phốt pho: Các sản phẩm từ sữa là nguồn cung cấp phốt pho Phốt pho là một khoáng chất đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh học.
  • Vitamin D: Sữa sẽ cung cấp nguồn vitamin D và canxi giúp tăng chiều cao hiệu quả.

Cung cấp nhiều vitamin và khoáng chất

Duy trì và phát triển cơ bắp

Đạm whey (một họ protein khác) chiếm 20% hàm lượng đạm trong sữa.

Whey protein đặc biệt giàu axit amin chuỗi nhánh (BCAA), chẳng hạn như leucine, isoleucine và valine. Các axit amin trong whey protein có lợi cho sự phát triển và duy trì cơ bắp, cũng như cải thiện và phục hồi cơ bắp.Do đó, nó là một chất bổ sung phổ biến cho các vận động viên và người tập thể hình

Hỗ trợ sức khỏe xương

Sữa rất giàu canxi và vitamin D nên không cần bàn cãi về khả năng hỗ trợ sức khỏe của xương.

Canxi và vitamin D không chỉ là thành phần quan trọng giúp xương phát triển khỏe mạnh ở trẻ em mà còn giúp giảm nguy cơ loãng xương ở người già. Thanh niên trong độ tuổi vị thành niên nếu cung cấp đủ sữa tươi trong thực đơn hàng ngày sẽ giúp chiều cao phát triển vượt mức bình thường.

Cải thiện huyết áp cao

Trong sữa chưa nhiều cacbohydrat có tác dụng làm giảm lượng cholesterol trong máu, rất hữu ích cho việc hạ huyết áp và tăng cường hoạt động của mạch máu và hệ tim mạch.

Sữa hoặc các sản phẩm từ sữa có thể giúp giảm nguy cơ cao huyết áp, bổ sung sữa vào thực đơn chính có thể gián tiếp giúp cơ thể cân bằng huyết áp ở mức ổn định.

Cải thiện huyết áp cao

Bổ sung hàm lượng vitamin D

Sữa là một nguồn tuyệt vời của vitamin và khoáng chất (bao gồm vitamin B12, canxi, riboflavin và phốt pho), đặc biệt là trong sữa. Giàu vitamin khác, đặc biệt là vitamin D.

Tại Hoa Kỳ, khoảng 240ml sữa tăng cường vitamin D mỗi cốc có thể chứa 65% chất dinh dưỡng thiết yếu hàng ngày.

Cung cấp sữa cho cơ thể có thể bổ sung lượng vitamin D cần thiết cho cơ thể, từ đó phát triển một cách khỏe mạnh và tràn đầy năng lượng.

Bổ sung hàm lượng vitamin D

5. Tác dụng phụ của sữa tươi

Ảnh hưởng đến hệ tiêu hóa

Sữa có thể ảnh hưởng đến hệ tiêu hóa do không dung nạp đường lactose. Không dung nạp lactose là một tình trạng bệnh lý biểu hiện ở những người không thể tiêu hóa được đường lactose (đường sữa). Các sản phẩm từ sữa.

Không dung nạp lactose là do sự giảm hoặc bất hoạt của lactase, khiến cho lactase không phân tách được, và lactase sẽ đi qua ruột và gây ra các triệu chứng về hệ tiêu hóa.

Những người mắc các bệnh này có các triệu chứng và mức độ khác nhau, tùy thuộc vào lượng lactose mà họ có thể dung nạp. Các triệu chứng bao gồm đau bụng, chướng bụng, tiêu chảy, chướng bụng và buồn nôn. Các triệu chứng này xuất hiện khoảng 30 phút đến 2 giờ sau khi ăn hoặc uống các sản phẩm từ sữa.

Gây dị ứng

Dị ứng sữa là một phản ứng miễn dịch bất lợi với một hoặc nhiều protein trong sữa. Khi cơ thể xác định rằng một loại protein nào đó trong sữa là có hại, nó sẽ tạo ra kháng thể chống lại chúng.

Dị ứng sữa Bệnh này hiếm gặp ở người lớn, nhưng lại phổ biến hơn ở trẻ nhỏ vì cơ thể trẻ còn nhạy cảm.

Nói chung, whey protein (α-lactoglobulin và β-lactoglobulin) là nguyên nhân gây ra các triệu chứng dị ứng, đôi khi là casein.

Tăng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt

Tiêu thụ quá nhiều các sản phẩm từ sữa như sữa và pho mát có thể làm tăng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt.

Các nghiên cứu trước đây cho thấy tỷ lệ mắc ung thư tuyến tiền liệt ở các nước phương Tây cao hơn các nước Châu Á.Có thể là do người dân ở các nước phương Tây có thói quen uống sữa và ăn các sản phẩm từ sữa cao hơn nhiều so với các nước Châu Á

Mặc dù có rất ít bằng chứng để đưa ra kết luận về giả thuyết này, nhưng nên tránh tiêu thụ quá nhiều sữa và tiêu thụ một cách khoa học và điều độ để duy trì sức khỏe.

Tăng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt

Vừa rồi, hãy cùng Điện máy XANH tìm hiểu các khái niệm về sữa tươi và các loại sữa, tác động của chúng đến sức khỏe con người. Mong rằng bài viết này có thể cung cấp cho bạn những thông tin cần thiết, và đừng quên truy cập chuyên mục “Mẹo làm bếp” để biết thêm thông tin nhé!

* Thông tin tham khảo và tóm tắt đến từ Wikipedia và Healthline

[ad_1]
[ad_2]

Similar Posts

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *